Trang chủMBNKO • NASDAQ
add
Medallion Bank Fixed Rate Reset Non Cumulative Perpetual Pref Shs Series G
Giá đóng cửa hôm trước
24,85 $
Mức chênh lệch một ngày
25,00 $ - 25,10 $
Phạm vi một năm
23,61 $ - 28,00 $
Số lượng trung bình
9,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,66 Tr | 18,73% |
Chi phí hoạt động | 11,75 Tr | 3,95% |
Thu nhập ròng | 19,84 Tr | 28,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,03 | 7,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,10 Tr | -24,48% |
Tổng tài sản | 2,57 T | 0,27% |
Tổng nợ | 2,14 T | -2,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 439,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,84 Tr | 28,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,74 Tr | 1.475,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,40 Tr | 81,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,58 Tr | -113,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,24 Tr | -118,09% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
143