Trang chủMBO • CVE
add
Mobio Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,25 Tr | 13,25% |
Chi phí hoạt động | 1,87 Tr | 16,57% |
Thu nhập ròng | 113,05 N | -50,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,66 | -56,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,47 N | -36,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,40 Tr | 126,92% |
Tổng tài sản | 4,16 Tr | 80,90% |
Tổng nợ | 5,30 Tr | 30,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,05 N | -50,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,03 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 223,62 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,05 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 361,89 N | — |
Dòng tiền tự do | 106,77 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42