Trang chủMBSB • KLSE
add
MBSB Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,76 RM - 0,77 RM
Phạm vi một năm
0,62 RM - 0,77 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
6,25 T MYR
Số lượng trung bình
7,75 Tr
Tỷ số P/E
14,72
Tỷ lệ cổ tức
4,97%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 357,66 Tr | -9,38% |
Chi phí hoạt động | 220,59 Tr | -4,16% |
Thu nhập ròng | 95,64 Tr | -21,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,74 | -13,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | -12,97% |
Tổng tài sản | 64,39 T | 3,04% |
Tổng nợ | 54,49 T | 3,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,64 Tr | -21,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 T | 59,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,60 T | -33,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,26 Tr | 81,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,16 Tr | 108,11% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
3.041