Trang chủMBSS • IDX
add
Mitrabahtera Segara Sejati Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.440,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.350,00 Rp - 2.510,00 Rp
Phạm vi một năm
985,00 Rp - 4.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 NT IDR
Số lượng trung bình
3,60 Tr
Tỷ số P/E
11,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,54 T | -20,82% |
Chi phí hoạt động | 22,05 T | 55,60% |
Thu nhập ròng | 62,97 T | -35,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,27 | -19,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 414,38 T | 72,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 NT | -17,92% |
Tổng tài sản | 4,33 NT | 8,39% |
Tổng nợ | 407,02 T | -8,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,92 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,97 T | -35,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,31 T | 111,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -683,81 T | -43,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,42 T | 4,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -636,92 T | -34,52% |
Dòng tiền tự do | 152,63 T | -16,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
177