Trang chủMBWM • NASDAQ
add
Mercantile Bank Corp
53,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
53,92 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
53,78 $
Mức chênh lệch một ngày
52,78 $ - 54,18 $
Phạm vi một năm
37,76 $ - 55,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
926,41 Tr USD
Số lượng trung bình
98,26 N
Tỷ số P/E
9,87
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,97 Tr | 8,66% |
Chi phí hoạt động | 34,78 Tr | 14,75% |
Thu nhập ròng | 22,84 Tr | 16,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,86 | 7,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 | 14,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 473,32 Tr | 12,75% |
Tổng tài sản | 6,84 T | 12,94% |
Tổng nợ | 6,11 T | 11,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 724,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,84 Tr | 16,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
770