Trang chủMBX • NASDAQ
add
MBX Biosciences Inc
29,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
29,80 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,00 $
Mức chênh lệch một ngày
29,20 $ - 31,20 $
Phạm vi một năm
4,81 $ - 44,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T USD
Số lượng trung bình
653,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 25,80 Tr | 38,61% |
Thu nhập ròng | -22,06 Tr | -41,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,49 | -4,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,74 Tr | -38,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 373,70 Tr | 42,55% |
Tổng tài sản | 385,14 Tr | 43,42% |
Tổng nợ | 15,92 Tr | 43,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,06 Tr | -41,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,30 Tr | -14,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,97 Tr | -93,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 438,00 N | 431,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,84 Tr | -77,02% |
Dòng tiền tự do | -12,69 Tr | -14,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
63