Trang chủMCA • ASX
add
Murray Cod Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 1,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
143,98 N
Tỷ số P/E
15,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 Tr | 40,36% |
Chi phí hoạt động | 4,49 Tr | -14,82% |
Thu nhập ròng | -2,03 Tr | -405,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,71 | -317,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,27 Tr | -209,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,22 N | -93,41% |
Tổng tài sản | 169,00 Tr | 22,61% |
Tổng nợ | 59,09 Tr | 31,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,03 Tr | -405,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,91 Tr | -14,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -629,98 N | 77,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,50 Tr | 2.628,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,75 N | 99,54% |
Dòng tiền tự do | -3,42 Tr | -162,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
87