Trang chủMCAP • STO
add
MedCap AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
474,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
463,00 kr - 478,00 kr
Phạm vi một năm
329,00 kr - 677,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,16 T SEK
Số lượng trung bình
17,43 N
Tỷ số P/E
32,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 591,00 Tr | 24,50% |
Chi phí hoạt động | 272,50 Tr | 24,20% |
Thu nhập ròng | 64,60 Tr | 55,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,93 | 24,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,50 Tr | 58,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 370,40 Tr | 0,08% |
Tổng tài sản | 2,61 T | 30,86% |
Tổng nợ | 1,15 T | 63,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,60 Tr | 55,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,50 Tr | 19,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,80 Tr | -54,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,80 Tr | -286,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,70 Tr | -85,80% |
Dòng tiền tự do | 139,18 Tr | 110,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
627