Trang chủMCB • NYSE
add
Metropolitan Bank Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
89,17 $
Mức chênh lệch một ngày
87,44 $ - 89,16 $
Phạm vi một năm
58,21 $ - 97,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T USD
Số lượng trung bình
167,62 N
Tỷ số P/E
13,30
Tỷ lệ cổ tức
1,14%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,79 Tr | 37,39% |
Chi phí hoạt động | 44,55 Tr | 12,06% |
Thu nhập ròng | 31,43 Tr | 92,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,61 | 39,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,92 | 101,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 672,39 Tr | 239,42% |
Tổng tài sản | 8,84 T | 16,12% |
Tổng nợ | 7,90 T | 14,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 948,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,43 Tr | 92,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
327