Trang chủMCCRF • OTCMKTS
add
McCoy Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 $
Mức chênh lệch một ngày
2,23 $ - 2,28 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 3,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,83 Tr | -6,40% |
Chi phí hoạt động | 2,93 Tr | -34,37% |
Thu nhập ròng | 554,00 N | 7,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,74 | 14,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 Tr | -11,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -218,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 Tr | -66,39% |
Tổng tài sản | 92,64 Tr | 14,15% |
Tổng nợ | 28,52 Tr | 25,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 554,00 N | 7,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 319,00 N | -90,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,44 Tr | -87,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -962,00 N | -19,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,08 Tr | -333,03% |
Dòng tiền tự do | -4,04 Tr | -225,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
138