Trang chủMCI • CVE
add
Minnova Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
150,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,60 Tr | 1.540,01% |
Thu nhập ròng | -2,47 Tr | -1.419,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,56 Tr | -1.945,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 Tr | 85.923,77% |
Tổng tài sản | 2,77 Tr | 1.098,80% |
Tổng nợ | 4,94 Tr | -8,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -430,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 195,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,47 Tr | -1.419,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 Tr | -24.256,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,40 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,48 Tr | 31.497,30% |
Dòng tiền tự do | -750,64 N | -1.647,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web