Trang chủMCI • LON
add
Medcaw Investments PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,94 GBX
Phạm vi một năm
2,50 GBX - 4,03 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
608,63 N GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 13,03 N | -51,77% |
Thu nhập ròng | -26,07 N | 52,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 320,83 N | 343,83% |
Tổng tài sản | 365,16 N | 270,80% |
Tổng nợ | 621,23 N | 137,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -256,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,07 N | 52,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,23 N | 414,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,86 N | 759,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 156,08 N | 444,35% |
Dòng tiền tự do | -13,05 N | 83,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
3