Trang chủMCI • WSE
add
MCI Capital Altrntywn Splk Inwstycyn SA
Giá đóng cửa hôm trước
27,90 zł
Mức chênh lệch một ngày
27,80 zł - 28,10 zł
Phạm vi một năm
22,50 zł - 31,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T PLN
Số lượng trung bình
6,10 N
Tỷ số P/E
891,50
Tỷ lệ cổ tức
5,73%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,58 Tr | -45,93% |
Chi phí hoạt động | 6,38 Tr | -15,55% |
Thu nhập ròng | 2,25 Tr | -88,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,56 | -78,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,32 Tr | -55,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,26 Tr | -3,01% |
Tổng tài sản | 2,44 T | 0,58% |
Tổng nợ | 393,00 Tr | 32,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,25 Tr | -88,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,46 Tr | 174,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,00 Tr | -114.164,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,08 Tr | -2.728,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,62 Tr | -156,35% |
Dòng tiền tự do | -69,31 Tr | -316,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
19