Trang chủMCK • NZE
add
Millennium & Copthorne Hotels NZ Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
3,22 $
Mức chênh lệch một ngày
3,22 $ - 3,22 $
Phạm vi một năm
2,16 $ - 3,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,64 Tr NZD
Số lượng trung bình
3,79 N
Tỷ số P/E
25,20
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,72 Tr | 18,24% |
Chi phí hoạt động | 18,79 Tr | 32,45% |
Thu nhập ròng | 6,78 Tr | -6,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,63 | -20,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,90 Tr | -10,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,23 Tr | -41,32% |
Tổng tài sản | 800,46 Tr | 5,01% |
Tổng nợ | 115,44 Tr | 18,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 685,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,78 Tr | -6,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,70 Tr | 1.446,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,65 Tr | -305,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,81 Tr | -868,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,13 Tr | -1,75% |
Dòng tiền tự do | 3,97 Tr | 374,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.200