Trang chủMCOL • IDX
add
Prima Andalan Mandiri Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.000,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.950,00 Rp - 4.130,00 Rp
Phạm vi một năm
3.270,00 Rp - 5.150,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
14,22 NT IDR
Số lượng trung bình
149,81 N
Tỷ số P/E
12,62
Tỷ lệ cổ tức
4,44%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,89 Tr | 5,00% |
Chi phí hoạt động | 17,32 Tr | -54,63% |
Thu nhập ròng | 30,90 Tr | 133,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,17 | 122,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,51 Tr | 60,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,61 Tr | -20,51% |
Tổng tài sản | 729,20 Tr | -3,95% |
Tổng nợ | 139,55 Tr | -21,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 589,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,90 Tr | 133,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,97 Tr | 347,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,18 Tr | -387,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,48 Tr | 13,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,68 Tr | -35,11% |
Dòng tiền tự do | 26,79 Tr | 90,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.184