Trang chủMCON • LON
add
Mincon Group
Giá đóng cửa hôm trước
59,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
58,08 GBX - 62,00 GBX
Phạm vi một năm
28,00 GBX - 62,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
148,73 Tr EUR
Số lượng trung bình
10,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,33 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 7,71 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 5,11 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,41 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,65 Tr | -22,47% |
Tổng tài sản | 206,20 Tr | -2,48% |
Tổng nợ | 57,24 Tr | -3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,05 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -638,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,28 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 237,50 N | — |
Dòng tiền tự do | 3,29 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
510