Trang chủMCRB • NASDAQ
add
Seres Therapeutics Inc
15,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
15,15 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 16:03:19 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,88 $
Mức chênh lệch một ngày
14,75 $ - 15,16 $
Phạm vi một năm
6,54 $ - 29,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
137,05 Tr USD
Số lượng trung bình
216,04 N
Tỷ số P/E
25,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 351,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 21,02 Tr | -19,83% |
Thu nhập ròng | 8,20 Tr | -90,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,94 | 114,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,43 Tr | 22,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,64 Tr | -28,71% |
Tổng tài sản | 143,47 Tr | -19,73% |
Tổng nợ | 99,78 Tr | -35,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,20 Tr | -90,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 Tr | 106,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 N | -100,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,00 N | 100,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,26 Tr | 151,25% |
Dòng tiền tự do | -20,07 Tr | -211,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
103