Trang chủMCRI • NASDAQ
add
Monarch Casino & Resort Inc
100,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
100,41 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
99,66 $
Mức chênh lệch một ngày
99,78 $ - 102,84 $
Phạm vi một năm
69,99 $ - 113,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,80 T USD
Số lượng trung bình
128,16 N
Tỷ số P/E
18,48
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,00 Tr | 4,08% |
Chi phí hoạt động | 111,38 Tr | 3,28% |
Thu nhập ròng | 22,94 Tr | 444,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,39 | 423,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,55 | 13,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,58 Tr | 10,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,47 Tr | 64,17% |
Tổng tài sản | 712,85 Tr | 3,07% |
Tổng nợ | 175,18 Tr | 0,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 537,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,94 Tr | 444,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,14 Tr | 0,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,34 Tr | 64,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,97 Tr | -409,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,17 Tr | -157,64% |
Dòng tiền tự do | 35,91 Tr | -33,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.740