Trang chủMCRP • NYSEAMERICAN
add
Micropolis Holding Company
3,97 $
Sau giờ giao dịch:(1,76%)-0,070
3,90 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 17:12:31 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,52 $
Mức chênh lệch một ngày
3,42 $ - 4,19 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 5,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,51 Tr USD
Số lượng trung bình
271,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AED) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,52 N | 80,03% |
Chi phí hoạt động | 5,86 Tr | 4,75% |
Thu nhập ròng | -6,03 Tr | -4,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,41 N | 42,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,54 Tr | -3,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AED) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,57 Tr | 8.495,71% |
Tổng tài sản | 25,30 Tr | 140,72% |
Tổng nợ | 17,32 Tr | -44,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -159,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AED) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,03 Tr | -4,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,03 Tr | -58,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 Tr | -108,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,62 Tr | 255,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,76 Tr | 13.667,48% |
Dòng tiền tự do | -5,07 Tr | -26,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
69