Trang chủMCW • NASDAQ
add
Mister Car Wash Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,96 $
Mức chênh lệch một ngày
6,96 $ - 6,99 $
Phạm vi một năm
4,61 $ - 8,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 T USD
Số lượng trung bình
3,56 Tr
Tỷ số P/E
22,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,24 Tr | 4,01% |
Chi phí hoạt động | 40,29 Tr | -1,24% |
Thu nhập ròng | 20,07 Tr | 118,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,68 | 110,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,70 Tr | 16,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,45 Tr | -57,83% |
Tổng tài sản | 3,17 T | 2,30% |
Tổng nợ | 2,04 T | -3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 328,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,07 Tr | 118,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,97 Tr | 20,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,04 Tr | -248,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,18 Tr | -43,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,26 Tr | -114,23% |
Dòng tiền tự do | -30,61 Tr | -9,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.836