Trang chủMCW • NASDAQ
add
Mister Car Wash Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 $
Mức chênh lệch một ngày
5,28 $ - 5,45 $
Phạm vi một năm
4,61 $ - 8,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T USD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
19,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 263,42 Tr | 5,65% |
Chi phí hoạt động | 25,69 Tr | -11,36% |
Thu nhập ròng | 27,41 Tr | 22,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,41 | 16,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,01 Tr | 11,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,65 Tr | 116,36% |
Tổng tài sản | 3,14 T | 3,19% |
Tổng nợ | 2,04 T | -1,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 327,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,41 Tr | 22,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,36 Tr | 14,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,47 Tr | 23,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,74 Tr | -285,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,14 Tr | -29,01% |
Dòng tiền tự do | 3,23 Tr | 111,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.640