Trang chủMDGL • NASDAQ
add
Madrigal Pharmaceuticals Inc
433,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
433,20 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:01:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
432,83 $
Mức chênh lệch một ngày
418,72 $ - 438,84 $
Phạm vi một năm
265,00 $ - 615,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,94 T USD
Số lượng trung bình
381,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 321,08 Tr | 210,77% |
Chi phí hoạt động | 356,24 Tr | 113,48% |
Thu nhập ròng | -58,58 Tr | 1,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,24 | 68,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,57 | 5,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,22 Tr | 11,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 983,56 Tr | 6,19% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 20,85% |
Tổng nợ | 656,90 Tr | 128,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 602,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,58 Tr | 1,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,46 Tr | -27,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,58 Tr | 157,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,96 Tr | -54,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,91 Tr | 26,95% |
Dòng tiền tự do | -120,19 Tr | -58,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
915