Trang chủMDI • WSE
add
MDI Energia SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,78 zł - 0,78 zł
Phạm vi một năm
0,68 zł - 1,38 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
35,78 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,90 Tr | 40,89% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | 12,72% |
Thu nhập ròng | 429,00 N | 195,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,69 | 167,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 643,00 N | 236,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,81 Tr | 490,78% |
Tổng tài sản | 101,62 Tr | 23,51% |
Tổng nợ | 87,24 Tr | 30,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 429,00 N | 195,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,34 Tr | 625,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,98 Tr | -2.882,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,36 Tr | 502,10% |
Dòng tiền tự do | 25,84 Tr | 633,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
34