Trang chủMDKI • IDX
add
Emdeki Utama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
212,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
206,00 Rp - 216,00 Rp
Phạm vi một năm
140,00 Rp - 270,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
541,45 T IDR
Số lượng trung bình
5,50 Tr
Tỷ số P/E
16,78
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,37 T | -16,59% |
Chi phí hoạt động | 13,11 T | 62,52% |
Thu nhập ròng | 6,26 T | -21,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,98 | -5,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,96 T | 10,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 208,43 T | 3,71% |
Tổng tài sản | 1,05 NT | 1,70% |
Tổng nợ | 72,28 T | -7,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 978,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,26 T | -21,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,35 T | 198,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,70 T | -1.507,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,45 T | 124,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,90 T | 21,28% |
Dòng tiền tự do | -21,77 T | 7,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 1987
Trang web
Nhân viên
209