Trang chủMDM • CVE
add
Madoro Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 75,75 N | 16,66% |
Thu nhập ròng | -33,66 N | -102,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,53 N | -133,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 Tr | -29,38% |
Tổng tài sản | 1,67 Tr | -23,82% |
Tổng nợ | 62,26 N | -75,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,66 N | -102,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -77,69 N | -104,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,69 N | -104,69% |
Dòng tiền tự do | -55,83 N | -11,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web