Trang chủMDNA • TSE
add
Medicenna Therapeutics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,91 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 1,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
73,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
135,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,47 Tr | -1,03% |
Thu nhập ròng | -4,88 Tr | -17,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,46 Tr | 0,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,75 Tr | -48,24% |
Tổng tài sản | 18,04 Tr | -45,21% |
Tổng nợ | 7,80 Tr | -39,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -108,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,88 Tr | -17,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,94 Tr | 12,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,00 N | -102,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,71 Tr | 9,46% |
Dòng tiền tự do | -3,05 Tr | 79,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18