Trang chủMDP • TSE
add
Medexus Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,10 $
Mức chênh lệch một ngày
2,93 $ - 3,08 $
Phạm vi một năm
1,96 $ - 3,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
97,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
44,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,32 Tr | -15,56% |
Chi phí hoạt động | 14,26 Tr | 8,78% |
Thu nhập ròng | 80,00 N | -89,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -86,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,10 Tr | -25,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 82,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,98 Tr | 77,41% |
Tổng tài sản | 154,98 Tr | 6,17% |
Tổng nợ | 102,77 Tr | -8,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,00 N | -89,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,83 Tr | 16,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,43 Tr | -1.032,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,14 Tr | 170,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,59 Tr | 281,06% |
Dòng tiền tự do | -2,76 Tr | -156,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
91