Trang chủMDRR • NASDAQ
add
Medalist Diversified, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,20 $
Phạm vi một năm
9,55 $ - 14,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,00 Tr USD
Số lượng trung bình
2,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 Tr | 11,81% |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | -3,07% |
Thu nhập ròng | -467,40 N | -66,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,55 | -48,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 Tr | 0,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | -45,66% |
Tổng tài sản | 77,74 Tr | 3,52% |
Tổng nợ | 53,63 Tr | -0,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -467,40 N | -66,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -741,15 N | -292,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,98 Tr | 3.872,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,91 Tr | -926,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 331,48 N | -69,98% |
Dòng tiền tự do | -5,84 Tr | -811,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web