Trang chủMDU • NYSE
add
Mdu Resources Group Inc
16,79 $
Sau giờ giao dịch:(1,73%)-0,29
16,50 $
Đóng cửa: 3 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,04 $
Mức chênh lệch một ngày
16,52 $ - 16,99 $
Phạm vi một năm
12,98 $ - 20,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T USD
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
18,98
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | -1,55 T | 9,59% |
Chi phí hoạt động | -4,42 Tr | 80,95% |
Thu nhập ròng | 55,16 Tr | -67,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,55 | 64,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | -29,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,58 Tr | 35,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,20 Tr | 6,20% |
Tổng tài sản | 7,04 T | -10,14% |
Tổng nợ | 4,35 T | -11,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,16 Tr | -67,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,53 Tr | -61,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -160,28 Tr | -28,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,63 Tr | 427,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,11 Tr | -183,43% |
Dòng tiền tự do | 94,97 Tr | 218,94% |
Giới thiệu
MDU Resources Group, Inc. is a U.S.-based corporation supplying products and services to regulated energy delivery and utilities related construction materials and services businesses. It is headquartered in Bismarck, North Dakota, and operates in 48 states. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1924
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.052