Trang chủMDV • NYSE
add
Modiv Industrial Inc Class C
Giá đóng cửa hôm trước
14,49 $
Mức chênh lệch một ngày
14,31 $ - 14,56 $
Phạm vi một năm
13,62 $ - 17,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
147,18 Tr USD
Số lượng trung bình
34,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,17%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,94 Tr | 1,76% |
Chi phí hoạt động | 5,93 Tr | 0,41% |
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 278,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,78 | 275,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,63 Tr | -1,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,23 Tr | 20,90% |
Tổng tài sản | 499,57 Tr | -1,54% |
Tổng nợ | 294,77 Tr | -0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 204,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 278,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,14 Tr | -19,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,08 Tr | 170,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,08 Tr | 76,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,13 Tr | 134,31% |
Dòng tiền tự do | -3,84 Tr | -175,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12