Trang chủMDVT • OTCMKTS
add
Middlebury Natl Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
46,00 $
Mức chênh lệch một ngày
45,80 $ - 45,80 $
Phạm vi một năm
30,00 $ - 46,50 $
Số lượng trung bình
1,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,98 Tr | 3,26% |
Chi phí hoạt động | 14,58 Tr | 8,44% |
Thu nhập ròng | 3,15 Tr | -10,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,50 | -13,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,59 Tr | -6,29% |
Tổng tài sản | 530,13 Tr | -3,57% |
Tổng nợ | 504,54 Tr | -0,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 860,84 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,15 Tr | -10,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1831
Trang web