Trang chủMDWK • OTCMKTS
add
Mdwerks Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,086 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,20 Tr USD
Số lượng trung bình
64,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 764,84 N | -27,05% |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | 94,85% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -748,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,16 | -988,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -907,43 N | -508,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,28 N | 190,15% |
Tổng tài sản | 4,37 Tr | 32,60% |
Tổng nợ | 3,20 Tr | 33,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 37,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -103,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -748,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -363,03 N | -77,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,63 N | -3.959,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 601,61 N | 176,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 167,95 N | 1.032,64% |
Dòng tiền tự do | -565,67 N | -147,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
17