Trang chủMDXH • NASDAQ
add
MDxHealth SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,25 $
Mức chênh lệch một ngày
3,20 $ - 3,32 $
Phạm vi một năm
1,36 $ - 5,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
158,39 Tr USD
Số lượng trung bình
109,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,54 Tr | 19,43% |
Chi phí hoạt động | 23,95 Tr | 19,00% |
Thu nhập ròng | -8,93 Tr | -30,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,22 | -9,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,82 Tr | -16,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,03 Tr | -38,14% |
Tổng tài sản | 147,95 Tr | -5,96% |
Tổng nợ | 160,05 Tr | 12,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,93 Tr | -30,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 378,00 N | 112,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,79 Tr | 882,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,15 Tr | -682,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,98 Tr | -20,53% |
Dòng tiền tự do | -3,22 Tr | -38,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
312