Trang chủME8U • SGX
add
Mapletree Industrial Trust
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 $
Mức chênh lệch một ngày
2,04 $ - 2,06 $
Phạm vi một năm
1,83 $ - 2,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,88 T SGD
Số lượng trung bình
8,94 Tr
Tỷ số P/E
17,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,24 Tr | -6,34% |
Chi phí hoạt động | -204,00 N | -110,61% |
Thu nhập ròng | 90,59 Tr | -7,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,11 | -1,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | -6,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,75 Tr | -6,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,24 Tr | -24,69% |
Tổng tài sản | 8,13 T | -5,64% |
Tổng nợ | 3,01 T | -11,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,59 Tr | -7,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,47 Tr | -5,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 520,63 Tr | 331.514,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -639,68 Tr | -462,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,00 Tr | -247,88% |
Dòng tiền tự do | 584,56 Tr | 851,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 2008
Nhân viên
186