Trang chủME8U • SGX
add
Mapletree Industrial Trust
Giá đóng cửa hôm trước
2,04 $
Mức chênh lệch một ngày
2,02 $ - 2,03 $
Phạm vi một năm
1,83 $ - 2,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,79 T SGD
Số lượng trung bình
6,05 Tr
Tỷ số P/E
17,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,31 Tr | -8,05% |
Chi phí hoạt động | -1,58 Tr | -183,61% |
Thu nhập ròng | 92,05 Tr | -3,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,05 | 5,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | -5,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,60 Tr | -5,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,04 Tr | -20,86% |
Tổng tài sản | 8,12 T | -8,50% |
Tổng nợ | 3,00 T | -16,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,05 Tr | -3,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,70 Tr | -15,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 Tr | 99,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,90 Tr | -13.033,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | 85,12% |
Dòng tiền tự do | 68,19 Tr | -14,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 2008
Nhân viên
186