Trang chủMEC • NYSE
add
Mayville Engineering Company Inc
16,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,67 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:12 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,26 $
Mức chênh lệch một ngày
16,60 $ - 17,78 $
Phạm vi một năm
11,72 $ - 22,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
338,71 Tr USD
Số lượng trung bình
191,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,27 Tr | 10,69% |
Chi phí hoạt động | 17,49 Tr | 37,70% |
Thu nhập ròng | -4,36 Tr | -127,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,25 | -124,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | -14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,83 Tr | -46,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 Tr | 629,13% |
Tổng tài sản | 563,64 Tr | 26,50% |
Tổng nợ | 322,90 Tr | 66,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,36 Tr | -127,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,38 Tr | -64,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,06 Tr | -48,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,04 Tr | 72,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 285,00 N | 917,86% |
Dòng tiền tự do | 12,52 Tr | -9,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
2.400