Trang chủMECGF • OTCMKTS
add
MEC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,03 $
Phạm vi một năm
17,21 $ - 33,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
137,39 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,96 T | 30,91% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | 18,76% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | 604,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,51 | 485,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 T | 52,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,34 T | -9,86% |
Tổng tài sản | 36,42 T | 10,25% |
Tổng nợ | 5,95 T | -3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | 604,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1969
Trang web
Nhân viên
480