Trang chủMEDICO • NSE
add
Medico Remedies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,76 ₹
Mức chênh lệch một ngày
32,95 ₹ - 39,30 ₹
Phạm vi một năm
30,22 ₹ - 62,48 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T INR
Số lượng trung bình
376,16 N
Tỷ số P/E
26,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 586,83 Tr | 48,60% |
Chi phí hoạt động | 110,33 Tr | 30,11% |
Thu nhập ròng | 28,72 Tr | 9,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | -26,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,82 Tr | 41,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,64 Tr | 15,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 668,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,72 Tr | 9,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
213