Trang chủMEDPLUS • NSE
add
MedPlus Health Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
839,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
819,50 ₹ - 856,75 ₹
Phạm vi một năm
678,05 ₹ - 1.045,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
100,09 T INR
Số lượng trung bình
119,36 N
Tỷ số P/E
48,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,06 T | 15,67% |
Chi phí hoạt động | 3,87 T | 20,50% |
Thu nhập ròng | 578,07 Tr | 25,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | 8,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,81 | 25,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,04 T | 20,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,02 T | 87,56% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 578,07 Tr | 25,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
25.007