Trang chủMEE • NZE
add
Me Today Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,73 Tr NZD
Số lượng trung bình
5,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 Tr | -31,67% |
Chi phí hoạt động | 983,50 N | -41,93% |
Thu nhập ròng | 1,61 Tr | 232,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 126,04 | 293,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -416,50 N | 56,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 Tr | 36,82% |
Tổng tài sản | 6,59 Tr | -65,35% |
Tổng nợ | 3,53 Tr | -80,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,61 Tr | 232,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -499,50 N | 4,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,50 N | -250,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | 742,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 483,50 N | 179,92% |
Dòng tiền tự do | -322,88 N | 51,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
7