Trang chủMEESHO • NSE
add
Meesho Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
148,09 ₹
Mức chênh lệch một ngày
149,14 ₹ - 154,80 ₹
Phạm vi một năm
144,76 ₹ - 254,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
689,06 T INR
Số lượng trung bình
8,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,18 T | 31,32% |
Chi phí hoạt động | 38,32 T | 45,92% |
Thu nhập ròng | -4,91 T | -1.210,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,95 | -896,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,13 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,45 T | -295,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,18 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 45,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -148,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,91 T | -1.210,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
2.082