Trang chủMEGA • IDX
add
Bank Mega Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.270,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.270,00 Rp - 3.350,00 Rp
Phạm vi một năm
3.000,00 Rp - 4.010,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
38,01 NT IDR
Số lượng trung bình
14,66 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 NT | 2,79% |
Chi phí hoạt động | 792,52 T | -3,38% |
Thu nhập ròng | 838,15 T | 9,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,45 | 6,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,96 NT | 204,02% |
Tổng tài sản | 137,57 NT | 6,30% |
Tổng nợ | 113,92 NT | 5,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,65 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 838,15 T | 9,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,13 NT | -271,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,86 NT | 804,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,69 NT | 337,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,42 NT | 376,09% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
3.847