Trang chủMEGAFB • KLSE
add
Mega Fortris Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,00 RM - 1,19 RM
Phạm vi một năm
0,38 RM - 1,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
997,07 Tr MYR
Số lượng trung bình
17,08 Tr
Tỷ số P/E
331,46
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,29 Tr | -28,99% |
Chi phí hoạt động | 14,28 Tr | 5,69% |
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | -70,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,16 | -58,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,37 Tr | -67,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,57 Tr | -29,30% |
Tổng tài sản | 376,61 Tr | 4,57% |
Tổng nợ | 146,16 Tr | 15,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 844,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | -70,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,53 Tr | 175,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,75 Tr | -7.612,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,82 Tr | -81,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,58 Tr | -112,97% |
Dòng tiền tự do | -26,09 Tr | -149,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
502