Trang chủMEGL • NASDAQ
add
Magic Empire Global Ltd
1,13 $
Sau giờ giao dịch:(1,77%)-0,020
1,11 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 17:24:37 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 $
Mức chênh lệch một ngày
1,13 $ - 1,16 $
Phạm vi một năm
0,87 $ - 2,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,73 Tr USD
Số lượng trung bình
17,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,21 Tr | 26,70% |
Chi phí hoạt động | 10,18 Tr | -1,16% |
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | 29,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,51 | 44,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,73 Tr | -5,32% |
Tổng tài sản | 125,84 Tr | -7,57% |
Tổng nợ | 4,61 Tr | -30,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | 29,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
7