Trang chủMEGL • NASDAQ
add
Magic Empire Global Ltd
1,18 $
Sau giờ giao dịch:(1,23%)+0,014
1,19 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:00:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
1,02 $ - 5,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,95 Tr USD
Số lượng trung bình
23,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 Tr | -33,78% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | -825,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -89,08 | -1.195,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,54 Tr | 32,24% |
Tổng tài sản | 131,05 Tr | -4,05% |
Tổng nợ | 6,07 Tr | 260,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | -825,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
8