Trang chủMEKO • STO
add
Meko AB
Giá đóng cửa hôm trước
72,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
70,70 kr - 73,00 kr
Phạm vi một năm
67,20 kr - 136,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,02 T SEK
Số lượng trung bình
182,61 N
Tỷ số P/E
94,82
Tỷ lệ cổ tức
5,48%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 T | -3,21% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | 0,80% |
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | -97,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | -97,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 410,00 Tr | -47,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 505,00 Tr | -33,73% |
Tổng tài sản | 18,13 T | 7,05% |
Tổng nợ | 12,01 T | 14,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | -97,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 428,00 Tr | 140,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 456,00 Tr | 612,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -814,00 Tr | -92,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,00 Tr | 136,68% |
Dòng tiền tự do | 914,50 Tr | 257,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
6.252