Trang chủMELE • EBR
add
Melexis NV
Giá đóng cửa hôm trước
53,25 €
Mức chênh lệch một ngày
52,40 € - 53,90 €
Phạm vi một năm
42,34 € - 76,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 T EUR
Số lượng trung bình
90,37 N
Tỷ số P/E
19,15
Tỷ lệ cổ tức
4,86%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 214,49 Tr | 8,66% |
Chi phí hoạt động | 50,82 Tr | 1,70% |
Thu nhập ròng | 22,58 Tr | 23,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,52 | 13,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,56 | 24,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,96 Tr | 11,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,63 Tr | 5,97% |
Tổng tài sản | 903,27 Tr | 1,01% |
Tổng nợ | 418,74 Tr | 28,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 484,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,58 Tr | 23,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,02 Tr | -0,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,41 Tr | 30,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,38 Tr | -1,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,31 Tr | 173,63% |
Dòng tiền tự do | 15,57 Tr | -15,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 10, 1988
Trang web
Nhân viên
2.000