Trang chủMENONBE • NSE
add
Menon Bearings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
102,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
103,50 ₹ - 109,39 ₹
Phạm vi một năm
86,00 ₹ - 145,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,03 T INR
Số lượng trung bình
55,98 N
Tỷ số P/E
19,42
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 769,06 Tr | 95,93% |
Chi phí hoạt động | 322,71 Tr | 84,40% |
Thu nhập ròng | 92,55 Tr | 122,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,03 | 13,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,74 Tr | 81,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,58 Tr | -22,92% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,55 Tr | 122,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
203