Trang chủMENS • NASDAQ
add
Jyong Biotech Ltd
2,53 $
Sau giờ giao dịch:(3,56%)+0,090
2,62 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 18:21:50 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,01 $
Mức chênh lệch một ngày
2,53 $ - 3,03 $
Phạm vi một năm
2,53 $ - 67,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,35 Tr USD
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 408,00 N | -14,20% |
Thu nhập ròng | -626,00 N | 5,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -378,00 N | 14,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,01 Tr | 17.615,62% |
Tổng tài sản | 37,67 Tr | 484,95% |
Tổng nợ | 60,14 Tr | 45,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -22,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -626,00 N | 5,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
29