Trang chủMEPET • IST
add
Mepet Metro Petrol ve Tsslri Sny Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
14,88 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,85 ₺ - 15,50 ₺
Phạm vi một năm
7,30 ₺ - 20,48 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T TRY
Số lượng trung bình
391,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | -28,73% |
Chi phí hoạt động | 13,49 Tr | -49,55% |
Thu nhập ròng | 20,36 Tr | -2,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | 37,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,50 Tr | 32,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,33 Tr | 210,25% |
Tổng tài sản | 2,83 T | 30,90% |
Tổng nợ | 529,31 Tr | 17,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,36 Tr | -2,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,52 Tr | -168,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,89 Tr | 90,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,15 Tr | -806,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,50 Tr | -481,02% |
Dòng tiền tự do | -32,61 Tr | 0,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
186