Trang chủMER • STO
add
Meren Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,15 kr
Mức chênh lệch một ngày
15,58 kr - 16,45 kr
Phạm vi một năm
11,37 kr - 16,75 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T CAD
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,70 Tr | 31,30% |
Chi phí hoạt động | 67,10 Tr | 397,04% |
Thu nhập ròng | -90,80 Tr | -1.564,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,47 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,20 Tr | 3.129,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,70 Tr | 155,41% |
Tổng tài sản | 1,95 T | 217,28% |
Tổng nợ | 1,19 T | 1.686,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 765,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 675,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,80 Tr | -1.564,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,10 Tr | 568,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,20 Tr | 61,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,90 Tr | -867,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,00 Tr | 97,32% |
Dòng tiền tự do | 166,26 Tr | 1.415,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
50