Trang chủMERC • CNSX
add
Mercado Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
73,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,76%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 516,98 N | 798,76% |
Thu nhập ròng | -530,54 N | -658,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,86 Tr | 8.380,67% |
Tổng tài sản | 7,69 Tr | 1.891,56% |
Tổng nợ | 373,44 N | 335,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -530,54 N | -658,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 171,79 N | 638,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -360,33 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,70 Tr | 6.144,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,51 Tr | 9.179,48% |
Dòng tiền tự do | 18,89 N | 782,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web