Trang chủMERCN • IST
add
Mercan Kimya Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
16,56 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,24 ₺ - 16,50 ₺
Phạm vi một năm
14,36 ₺ - 52,65 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T TRY
Số lượng trung bình
5,06 Tr
Tỷ số P/E
21,85
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 848,32 Tr | -7,25% |
Chi phí hoạt động | 153,62 Tr | 31,17% |
Thu nhập ròng | 40,69 Tr | -64,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | -62,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,50 Tr | 66,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,15 Tr | -31,49% |
Tổng tài sản | 3,92 T | 10,34% |
Tổng nợ | 1,50 T | 23,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,69 Tr | -64,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -152,86 Tr | -701,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 159,80 Tr | 206,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,93 Tr | -141,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,30 Tr | -142,16% |
Dòng tiền tự do | 275,24 Tr | 425,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
163